law of effect

law of effect

A student learns about the law of effect in psychology class.

Định nghĩa

Danh từ: Luật tác động (trong tâm lý học) nguyên tắc cho rằng các hành vi được chọn lọc dựa trên hậu quả của chúng; hành vi mang lại hậu quả tốt xu hướng được lặp lại, trong khi hành vi dẫn đến hậu quả xấu thì không được lặp lại.

dụ sử dụng
  • (Luật tác động giải thích tại sao một học sinh được khen ngợi học tập lại nhiều khả năng học tiếp.)
  • (Theo luật tác động, các hành vi được theo sau bởi kết quả thỏa mãn sẽ được củng cố.)
  • (Luật tác động một khái niệm cơ bản trong điều kiện hóa tác động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The law of effect in action": luật tác động đang vận hành.
    • We can see the law of effect in action when a dog learns to sit for a treat. (Chúng ta có thể thấy luật tác động vận hành khi một con chó học cách ngồi để nhận phần thưởng.)
  • "To apply the law of effect": áp dụng luật tác động.
    • Teachers often apply the law of effect by rewarding good behavior. (Giáo viên thường áp dụng luật tác động bằng cách khen thưởng hành vi tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Luật tác động (n): bản dịch trực tiếp của "law of effect".
  • Hiệu ứng hậu quả (n): một thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh vào kết quả của hành vi.
    • The consequence effect is similar to the law of effect. (Hiệu ứng hậu quả tương tự như luật tác động.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tắc củng cố: nguyên tắc hành vi được củng cố bởi hậu quả tích cực.
  • Nguyên tắc hậu quả: nguyên tắc dựa trên kết quả của hành vi.
Các cụm từ liên quan
  • Operant conditioning: điều kiện hóa tác động, một lý thuyết dựa trên luật tác động.
    • The law of effect is the foundation of operant conditioning. (Luật tác động nền tảng của điều kiện hóa tác động.)
Thành ngữ liên quan
  • "What goes around comes around": gieo nhân nào gặt quả nấy (mang ý nghĩa tương tự về hậu quả của hành vi, nhưng không phải thuật ngữ khoa học).